學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
括約肌
括約肌
giản thể:
括约肌
kuò
yuē
jī
[ㄎㄨㄛˋ ㄩㄝ ㄐㄧ]
QUÁT ƯỚC CƠ
1.
cơ thắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
包括
bāokuò
bao gồm
大約
dàyuē
khoảng
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
節約
jiéyuē
tiết kiệm
肌肉
jīròu
cơ
簽約
qiānyuē
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
概括
gàikuò
tóm tắt; khái quát
逐字解
Từng chữ trong từ
括
quát
bao gồm
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
括约肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict