拿不准
nábùzhǔn
[ㄋㄚˊ ㄅㄨˋ ㄓㄨㄣˇ]
NÃ BẤT CHUẨN
- 1.nghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định; thiếu quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.