學華語Kaori Dict

持之以恆

giản thể: 持之以恒

chízhīhéng

ㄔˊ ㄓ ㄧˇ ㄏㄥˊ

TRÌ CHI DĨ HẰNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對湯姆要持之以恆地學習法語口語這件事很懷疑。

    wǒ duì Tāngmǔ yào chízhīyǐhéng de xuéxí Fǎyǔ kǒuyǔ zhè jiàn shì hěn huáiyí。

    Tôi nghi ngờ Tom có thể kiên trì học nói tiếng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持之以恒 nghĩa là gì? · Kaori Dict