學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
指示劑
指示劑
giản thể:
指示剂
zhǐ
shì
jì
[ㄓˇ ㄕˋ ㄐㄧˋ]
CHỈ THỊ TỄ
1.
chất chỉ thị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
指
zhǐ
ngón tay
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
顯示
xiǎnshì
hiển thị
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
手指
shǒuzhǐ
ngón tay
指出
zhǐchū
chỉ ra
逐字解
Từng chữ trong từ
指
chỉ
ngón tay
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
劑
tễ
thuốc men
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
指示剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict