學華語Kaori Dict

指認

giản thể: 指认

zhǐrèn

ㄓˇ ㄖㄣˋ

CHỈ NHẬN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆指認了盜竊的職員。

    Tāngmǔ zhǐrèn le dàoqiè de zhíyuán。

    Tom đã tố cáo nhân viên đã trộm cắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指认 nghĩa là gì? · Kaori Dict