學華語Kaori Dict

按圖索驥

giản thể: 按图索骥

ànsuǒ

ㄢˋ ㄊㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄐㄧˋ

ÁN ĐỒ SÁCH KÝ

  1. 1.nghĩa đen: tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm việc theo lối mòn, cứng nhắc
  3. 3.cố gắng tìm cái gì đó với sự trợ giúp của manh mối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按圖索驥 nghĩa là gì? · Kaori Dict