學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
按摩棒
按摩棒
àn
mó
bàng
[ㄢˋ ㄇㄛˊ ㄅㄤˋ]
ÁN MA BỔNG
1.
máy rung; dương vật giả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按
àn
nhấn
按照
ànzhào
theo
棒
bàng
gậy
按時
ànshí
đúng giờ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
棒球
bàngqiú
bóng chày
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
按
án
đặt tay lên, ấn xuống bằng tay
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
棒
bổng, vổng
棒: gậy, trượng, truncheon
記憶技巧
Mẹo nhớ
按
ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
按摩棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict