學華語Kaori Dict

按需分配

ànfēnpèi

ㄢˋ ㄒㄩ ㄈㄣ ㄆㄟˋ

ÁN NHU PHÂN PHỐI

  1. 1.phân phối theo nhu cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    各盡所能、按需分配。

    gèjìnsuǒnéng、 ànxūfēnpèi。

    Tùy theo khả năng mà đóng góp, tùy theo nhu cầu mà nhận được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按需分配 nghĩa là gì? · Kaori Dict