例句Câu ví dụ
- 1
各盡所能、按需分配。
gèjìnsuǒnéng、 ànxūfēnpèi。
Tùy theo khả năng mà đóng góp, tùy theo nhu cầu mà nhận được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
