挑山工
tiāoshāngōng
[ㄊㄧㄠ ㄕㄢ ㄍㄨㄥ]
KHIÊU SƠN CÔNG
- 1.lao động gánh hàng lên xuống núi bằng đòn gánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.