挖空心思
wākōngxīnsi
[ㄨㄚ ㄎㄨㄥ ㄒㄧㄣ ㄙ˙]
OẠT KHÔNG TÂM TƯ
- 1.mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
- 2.vắt óc suy nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.