例句Câu ví dụ
- 1
一輛公交車擋住了我的去路。
yī liàng gōngjiāochē dǎngzhù le wǒ de qùlù。
Một chiếc xe buýt đã cản trở đường đi của tôi
- 2
把它擋住。
bǎ tā dǎngzhù。
Đừng để lộ ra
- 3
一棵倒下的樹擋住了路。
yī kē dǎoxià de shù dǎngzhù le lù。
Một cây đổ chặn đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
