學華語Kaori Dict

giản thể:

huī

ㄏㄨㄟ

HUY

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.vẫy
  2. 2.vung
  3. 3.chỉ huy
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến hành
  2. 5.rải
  3. 6.

例句Câu ví dụ

  • 1

    她揮了揮手。

    tā huī le huīshǒu。

    Cô ấy vẫy tay

  • 2

    她揮著她的手,直到火車消失在視線之外。

    tā huī zhe tā de shǒu, zhídào huǒchē xiāoshī zài shìxiàn zhīwài。

    Cô ấy vẫy tay của mình cho đến khi tàu hỏa biến mất khỏi tầm mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挥 nghĩa là gì? · Kaori Dict