振臂一呼
zhènbìyīhū
[ㄓㄣˋ ㄅㄧˋ ㄧ ㄏㄨ]
CHẤN TÝ NHẤT HÔ
- 1.(thành ngữ) kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.