例句Câu ví dụ
- 1
蝙蝠是唯一會飛行的哺乳類,夜晚出來捕食昆蟲。
biānfú shì wéiyī huì fēixíng de bǔrǔlèi, yèwǎn chūlái bǔshí kūnchóng。
Đom đóm là loài thú ăn thịt duy nhất có thể bay lượn, ban đêm ra ngoài săn bắt côn trùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
