學華語Kaori Dict

捕食

shí

ㄅㄨˇ ㄕˊ

BẮT THỰC

  1. 1.săn mồi
  2. 2.bắt và ăn
  3. 3.săn tìm thức ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝙蝠是唯一會飛行的哺乳類,夜晚出來捕食昆蟲。

    biānfú shì wéiyī huì fēixíng de bǔrǔlèi, yèwǎn chūlái bǔshí kūnchóng。

    Đom đóm là loài thú ăn thịt duy nhất có thể bay lượn, ban đêm ra ngoài săn bắt côn trùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕食 nghĩa là gì? · Kaori Dict