學華語Kaori Dict

換工

giản thể: 换工

huàngōng

ㄏㄨㄢˋ ㄍㄨㄥ

HOÁN CÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得換工服了。

    wǒ de huàngōng fú le。

    Tôi phải thay đồ làm việc

  • 2

    好久不見。聽說你又換工作了?

    hǎojiǔbujiàn。 tīngshuō nǐ yòu huàngōng zuò le?

    Lâu lắm không gặp. Nghe nói anh lại thay đổi công việc rồi sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

换工 nghĩa là gì? · Kaori Dict