例句Câu ví dụ
- 1
他潛進水里,然後又浮上水來換氣。
tā qiánjìn Shuǐlǐ, ránhòu yòu fúshàng shuǐ lái huànqì。
Anh ấy lặn xuống nước rồi lại nổi lên mặt nước để thở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
