捨不得孩子套不住狼
giản thể: 舍不得孩子套不住狼
shěbùdeháizitàobùzhùláng
[ㄕㄜˇ ㄅㄨˋ ㄉㄜ˙ ㄏㄞˊ ㄗ˙ ㄊㄠˋ ㄅㄨˋ ㄓㄨˋ ㄌㄤˊ]
XẢ BẤT ĐẮC HÀI TỬ SÁO BẤT TRÚ LANG
- 1.không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ)
- 2.(nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.