- 1.theo
- 2.dựa theo
- 3.phụ thuộc vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chiếm giữ
- 5.chiếm cứ
Cách đọc khác:jù — biến thể của 據|据[ju4]jū — dùng trong 拮据[jie2 ju1]jù — biến thể của 據|据[ju4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是個據藥。
zhè shì gě jù yào。
Thuốc này có hiệu lực mạnh
- 2
據廣播里講,明天會下雪。
jù guǎngbō lǐ jiǎng, míngtiān huì xiàxuě。
Theo đài phát thanh, ngày mai sẽ có tuyết.
- 3
據最少的估計,也要花3000日元。
jù zuìshǎo de gūjì, yě yào huā 3 0 0 0 Rìyuán。
Theo ước tính thấp nhất, cũng phải mất 3000 yên.