學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄩˋ

CỨ

HSK 6Prep
  1. 1.theo
  2. 2.dựa theo
  3. 3.phụ thuộc vào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chiếm giữ
  2. 5.chiếm cứ

Cách đọc khác:biến thể của 據|据[ju4]dùng trong 拮据[jie2 ju1]biến thể của 據|据[ju4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是個據藥。

    zhè shì gě jù yào。

    Thuốc này có hiệu lực mạnh

  • 2

    據廣播里講,明天會下雪。

    jù guǎngbō lǐ jiǎng, míngtiān huì xiàxuě。

    Theo đài phát thanh, ngày mai sẽ có tuyết.

  • 3

    據最少的估計,也要花3000日元。

    jù zuìshǎo de gūjì, yě yào huā 3 0 0 0 Rìyuán。

    Theo ước tính thấp nhất, cũng phải mất 3000 yên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据 nghĩa là gì? · Kaori Dict