- 1.theo như tôi biết
- 2.theo như tôi được biết

例句Câu ví dụ
- 1
據我所知,他走了。
jù wǒ suǒ zhī tā zǒu le
Theo tôi biết, anh ấy đã đi
- 2
據我所知他有罪。
jùwǒsuǒzhī tā yǒuzuì。
Theo tôi biết thì anh ấy có tội
- 3
據我所知,他不會來。
jùwǒsuǒzhī, tā bùhuì lái。
Theo tôi biết, anh ấy sẽ không đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.