掌上明珠
zhǎngshàngmíngzhū
[ㄓㄤˇ ㄕㄤˋ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ]
CHƯỞNG THƯỢNG MINH CHÂU
- 1.nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.