學華語Kaori Dict

掌上明珠

zhǎngshàngmíngzhū

ㄓㄤˇ ㄕㄤˋ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ

CHƯỞNG THƯỢNG MINH CHÂU

  1. 1.nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌上明珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict