學華語Kaori Dict

掌璽大臣

giản thể: 掌玺大臣

zhǎngchén

ㄓㄤˇ ㄒㄧˇ ㄉㄚˋ ㄔㄣˊ

CHƯỞNG TỶ ĐẠI THẦN

  1. 1.tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu)
  2. 2.đại tể tướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỈ (璽) – ấn vua: Viên ngọc (玉) khắc hoa văn lộng lẫy (爾) — chiếc ấn NGỌC TỈ của hoàng đế, đóng xuống là thành lệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌玺大臣 nghĩa là gì? · Kaori Dict