例句Câu ví dụ
- 1
這輛雙排氣管的跑車的發動機功率好大吧!
zhè liàng shuāng páiqìguǎn de pǎochē de fādòngjī gōnglǜ hǎo dà ba!
Động cơ của chiếc xe thể thao hai ống xả này chắc chắn rất mạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
