學華語Kaori Dict

排氣管

giản thể: 排气管

páiguǎn

ㄆㄞˊ ㄑㄧˋ ㄍㄨㄢˇ

BÀI KHÍ QUẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛雙排氣管的跑車的發動機功率好大吧!

    zhè liàng shuāng páiqìguǎn de pǎochē de fādòngjī gōnglǜ hǎo dà ba!

    Động cơ của chiếc xe thể thao hai ống xả này chắc chắn rất mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排氣管 nghĩa là gì? · Kaori Dict