- 1.xếp hàng (đường phố)
- 2.lấp đầy (không gian)
- 3.đông kín người
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lấp đầy (lịch trình)
- 5.được đặt kín chỗ
- 6.(cũ) lật đổ chế độ Mãn Thanh
Cách đọc khác:páiMǎn — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.