學華語Kaori Dict

排滿

giản thể: 排满

páimǎn

ㄆㄞˊ ㄇㄢˇ

BÀI MÃN

  1. 1.xếp hàng (đường phố)
  2. 2.lấp đầy (không gian)
  3. 3.đông kín người
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lấp đầy (lịch trình)
  2. 5.được đặt kín chỗ
  3. 6.(cũ) lật đổ chế độ Mãn Thanh

Cách đọc khác:páiMǎnchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict