- 1.ổ cắm điện nhiều lỗ

例句Câu ví dụ
- 1
接線板怎麼又壞了?
jiēxiànbǎn zěnme yòu huàile?
Cái ổ cắm này sao lại hỏng nữa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.