學華語Kaori Dict

接線板

giản thể: 接线板

jiēxiànbǎn

ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄢˋ ㄅㄢˇ

TIẾP TUYẾN BẢN

  1. 1.ổ cắm điện nhiều lỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    接線板怎麼又壞了?

    jiēxiànbǎn zěnme yòu huàile?

    Cái ổ cắm này sao lại hỏng nữa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接线板 nghĩa là gì? · Kaori Dict