學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
控衛
控衛
giản thể:
控卫
kòng
wèi
[ㄎㄨㄥˋ ㄨㄟˋ]
KHỐNG VỆ
1.
chỉ hậu vệ điểm; (bóng rổ) hậu vệ điều phối (từ viết tắt của 控球後衛|控球后卫[kong4 qiu2 hou4 wei4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衛生
wèishēng
sức khỏe
控制
kòngzhì
kiểm soát
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
防衛
fángwèi
phòng thủ
失控
shīkòng
mất kiểm soát
監控
jiānkòng
giám sát
逐字解
Từng chữ trong từ
控
khống
tố cáo, buộc tội
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
空位
kōngwèi
chỗ trống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
控卫 nghĩa là gì? · Kaori Dict