學華語Kaori Dict

推心置腹

tuīxīnzhì

ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄣ ㄓˋ ㄈㄨˋ

SUY TÂM TRÍ PHÚC

  1. 1.dâng cả tấm lòng cho người khác (thành ngữ); hoàn toàn tin tưởng ai đó
  2. 2.tin tưởng hoàn toàn
  3. 3.tâm sự với ai đó một cách chân thành nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推心置腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict