推心置腹
tuīxīnzhìfù
[ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄣ ㄓˋ ㄈㄨˋ]
SUY TÂM TRÍ PHÚC
- 1.dâng cả tấm lòng cho người khác (thành ngữ); hoàn toàn tin tưởng ai đó
- 2.tin tưởng hoàn toàn
- 3.tâm sự với ai đó một cách chân thành nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!