- 1.nhân viên kinh doanh
- 2.nhân viên bán hàng

例句Câu ví dụ
- 1
他也是推銷員。
tā yě shì tuīxiāoyuán。
Anh ấy cũng là nhân viên kinh doanh
- 2
我是我們公司的推銷員。
wǒ shì wǒmen gōngsī de tuīxiāoyuán。
Tôi là nhân viên kinh doanh của công ty chúng tôi.
- 3
推銷員經常是語速快的人。
tuīxiāoyuán jīngcháng shì yǔ sù kuài de rén。
Nhân viên bán hàng thường là những người nói nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!