學華語Kaori Dict

推銷員

giản thể: 推销员

tuīxiāoyuán

ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄠ ㄩㄢˊ

SUY TIÊU VIÊN

  1. 1.nhân viên kinh doanh
  2. 2.nhân viên bán hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他也是推銷員。

    tā yě shì tuīxiāoyuán。

    Anh ấy cũng là nhân viên kinh doanh

  • 2

    我是我們公司的推銷員。

    wǒ shì wǒmen gōngsī de tuīxiāoyuán。

    Tôi là nhân viên kinh doanh của công ty chúng tôi.

  • 3

    推銷員經常是語速快的人。

    tuīxiāoyuán jīngcháng shì yǔ sù kuài de rén。

    Nhân viên bán hàng thường là những người nói nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推销员 nghĩa là gì? · Kaori Dict