學華語Kaori Dict

插科打諢

giản thể: 插科打诨

chāhùn

ㄔㄚ ㄎㄜ ㄉㄚˇ ㄏㄨㄣˋ

SÁP KHOA ĐẢ HỘN

  1. 1.đưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa
  2. 2.chuyện khôi hài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插科打諢 nghĩa là gì? · Kaori Dict