學華語Kaori Dict

揚清激濁

giản thể: 扬清激浊

yángqīngzhuó

ㄧㄤˊ ㄑㄧㄥ ㄐㄧ ㄓㄨㄛˊ

DƯƠNG THANH KÍCH TRỌC

  1. 1.nghĩa đen: lọc bỏ cặn bã và đưa vào nước sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: xua đuổi cái ác và đón nhận điều tốt
  2. 2.loại trừ thói xấu và đề cao đức hạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚清激濁 nghĩa là gì? · Kaori Dict