例句Câu ví dụ
- 1
我得換工服了。
wǒ de huàngōng fú le。
Tôi phải thay đồ làm việc
- 2
好久不見。聽說你又換工作了?
hǎojiǔbujiàn。 tīngshuō nǐ yòu huàngōng zuò le?
Lâu lắm không gặp. Nghe nói anh lại thay đổi công việc rồi sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
