援交小姐
yuánjiāoxiǎojie
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄠ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄝ˙]
VIỆN GIAO TIỂU TỶ
- 1.cô gái tham gia enjo-kōsai
- 2.xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.