學華語Kaori Dict

搞不懂

gǎobudǒng

ㄍㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄥˇ

CẢO BẤT ĐỔNG

  1. 1.không thể hiểu được (gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真搞不懂。

    nǐ zhēn gǎobudǒng。

    Anh thật sự không hiểu

  • 2

    真搞不懂他是怎麼想的。

    zhēn gǎobudǒng tā shì zěnme xiǎng de。

    Tôi thật không hiểu anh ấy nghĩ gì.

  • 3

    湯姆說他搞不懂瑪麗要的是什麼。

    Tāngmǔ shuō tā gǎobudǒng Mǎlì yào de shì shénme。

    Tom nói anh ấy không hiểu Mary muốn gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞不懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict