例句Câu ví dụ
- 1
你真搞不懂。
nǐ zhēn gǎobudǒng。
Anh thật sự không hiểu
- 2
真搞不懂他是怎麼想的。
zhēn gǎobudǒng tā shì zěnme xiǎng de。
Tôi thật không hiểu anh ấy nghĩ gì.
- 3
湯姆說他搞不懂瑪麗要的是什麼。
Tāngmǔ shuō tā gǎobudǒng Mǎlì yào de shì shénme。
Tom nói anh ấy không hiểu Mary muốn gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
