搞笑片
gǎoxiàopiàn
[ㄍㄠˇ ㄒㄧㄠˋ ㄆㄧㄢˋ]
CẢO TIẾU PHIẾN
- 1.phim hài
- 2.hài kịch
- 3.LT:部[bu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄍㄠˇ ㄒㄧㄠˋ ㄆㄧㄢˋ]
CẢO TIẾU PHIẾN
