學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搬遷戶
搬遷戶
giản thể:
搬迁户
bān
qiān
hù
[ㄅㄢ ㄑㄧㄢ ㄏㄨˋ]
BAN THIÊN HỘ
1.
người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搬
bān
di chuyển (tức là tự dời đi)
搬家
bānjiā
chuyển nhà; di dời
戶
hù
một hộ gia đình
客戶
kèhù
khách hàng
戶外
hùwài
ngoài trời
用戶
yònghù
người dùng
窗戶
chuānghu
cửa sổ
住戶
zhùhù
hộ gia đình
逐字解
Từng chữ trong từ
搬
ban, bưng
chuyển dịch, di chuyển, dọn đi, chuyển chỗ
遷
thiên
chuyển động, di chuyển, thay đổi
戶
hộ
cửa
記憶技巧
Mẹo nhớ
搬
BÀN (搬) – khuân dọn: Bàn tay (扌) đẩy con thuyền (般) chở đồ sang bến mới — KHUÂN vác, dọn nhà, di dời — 搬家!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搬迁户 nghĩa là gì? · Kaori Dict