例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡搭便車。
wǒ bù xǐhuan dābiànchē。
Tôi không thích đi nhờ xe
- 2
湯姆搭便車去波士頓了。
Tāngmǔ dābiànchē qù Bōshìdùn le。
Tom đi nhờ xe đến Boston
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
