學華語Kaori Dict

搭便車

giản thể: 搭便车

biànchē

ㄉㄚ ㄅㄧㄢˋ ㄔㄜ

ĐÁP TIỆN XA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡搭便車。

    wǒ bù xǐhuan dābiànchē。

    Tôi không thích đi nhờ xe

  • 2

    湯姆搭便車去波士頓了。

    Tāngmǔ dābiànchē qù Bōshìdùn le。

    Tom đi nhờ xe đến Boston

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭便车 nghĩa là gì? · Kaori Dict