例句Câu ví dụ
- 1
每個有照相機的傻瓜都覺得自己是攝影家。
měigè yǒu zhàoxiàngjī de shǎguā dōu juéde zìjǐ shì shèyǐngjiā。
Mọi người ngốc có máy ảnh đều nghĩ mình là người chụp ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
