- 1.sắp xếp
- 2.trưng bày
- 3.di chuyển qua lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.con lắc
Cách đọc khác:bǎi — Cổ yếm (ở dưới thân áo)

例句Câu ví dụ
- 1
別把東西亂擺。
bié bǎ dōng xi luàn bǎi
Đừng bày bừa đồ đạc
- 2
大好的前途擺在他面前。
dà hǎo de qiántú bǎi zài tā miànqián。
Đại hảo tiền đồ bày trước mặt hắn
- 3
電視機不應該擺太接近,擺更遠一點。
diànshìjī bù yīnggāi bǎi tài jiējìn, bǎi gèng yuǎn yīdiǎn。
Màn hình TV không nên đặt quá gần, đặt xa hơn một chút