學華語Kaori Dict

giản thể:

bǎi

ㄅㄞˇ

BÀI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.trưng bày
  3. 3.di chuyển qua lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.con lắc

Cách đọc khác:bǎiCổ yếm (ở dưới thân áo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把東西亂擺。

    bié bǎ dōng xi luàn bǎi

    Đừng bày bừa đồ đạc

  • 2

    大好的前途擺在他面前。

    dà hǎo de qiántú bǎi zài tā miànqián。

    Đại hảo tiền đồ bày trước mặt hắn

  • 3

    電視機不應該擺太接近,擺更遠一點。

    diànshìjī bù yīnggāi bǎi tài jiējìn, bǎi gèng yuǎn yīdiǎn。

    Màn hình TV không nên đặt quá gần, đặt xa hơn một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摆 nghĩa là gì? · Kaori Dict