學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摩托羅垃
摩托羅垃
giản thể:
摩托罗垃
Mó
tuō
luó
lā
[ㄇㄛˊ ㄊㄨㄛ ㄌㄨㄛˊ ㄌㄚ]
MA THÁC LA LẠP
1.
Motorola (công ty)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
垃圾
lājī
rác
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
羅
la
lưới bắt chim
垃
lạp, lắp
rác thải, chất thải, vật bỏ đi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摩托羅拉
Mótuōluólā
Motorola
記憶技巧
Mẹo nhớ
垃
LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摩托罗垃 nghĩa là gì? · Kaori Dict