摩拳擦掌
móquáncāzhǎng
[ㄇㄛˊ ㄑㄩㄢˊ ㄘㄚ ㄓㄤˇ]
MA QUYỀN SÁT CHƯỞNG
- 1.nghĩa bóng: xoa tay dụi nắm đấm (thành ngữ)
- 2.xắn tay áo chuẩn bị chiến đấu
- 3.háo hức bắt tay vào hành động hoặc nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.