學華語Kaori Dict

摩拳擦掌

quánzhǎng

ㄇㄛˊ ㄑㄩㄢˊ ㄘㄚ ㄓㄤˇ

MA QUYỀN SÁT CHƯỞNG

  1. 1.nghĩa bóng: xoa tay dụi nắm đấm (thành ngữ)
  2. 2.xắn tay áo chuẩn bị chiến đấu
  3. 3.háo hức bắt tay vào hành động hoặc nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩拳擦掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict