學華語Kaori Dict

摸金校尉

jīnxiàowèi

ㄇㄛ ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄠˋ ㄨㄟˋ

MÒ KIM HIỆU UÝ

  1. 1.(thuật ngữ) chức vụ quân sự được cho là tồn tại trong triều đại Hán, được cho là trao cho quan chức phụ trách khai quật vàng từ mồ mả để chi trả cho chiến tranh; (trong tiểu thuyết phổ thông) người đào mộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摸金校尉 nghĩa là gì? · Kaori Dict