摸金校尉
mōjīnxiàowèi
[ㄇㄛ ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄠˋ ㄨㄟˋ]
MÒ KIM HIỆU UÝ
- 1.(thuật ngữ) chức vụ quân sự được cho là tồn tại trong triều đại Hán, được cho là trao cho quan chức phụ trách khai quật vàng từ mồ mả để chi trả cho chiến tranh; (trong tiểu thuyết phổ thông) người đào mộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.