學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撥浪鼓
撥浪鼓
giản thể:
拨浪鼓
bō
lang
gǔ
[ㄅㄛ ㄌㄤ˙ ㄍㄨˇ]
BÁT LÃNG CỔ
1.
cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
2.
trống lắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浪費
làngfèi
lãng phí
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
浪漫
làngmàn
lãng mạn
鼓
gǔ
cái trống
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
海浪
hǎilàng
sóng biển
波浪
bōlàng
sóng
流浪
liúlàng
lang thang
逐字解
Từng chữ trong từ
撥
bát
chuyển động
浪
lãng
sóng
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
波浪鼓
bōlanggǔ
biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撥浪鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict