學華語Kaori Dict

擋住

giản thể: 挡住

dǎngzhù

ㄉㄤˇ ㄓㄨˋ

ĐẢNG TRÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一輛公交車擋住了我的去路。

    yī liàng gōngjiāochē dǎngzhù le wǒ de qùlù。

    Một chiếc xe buýt đã cản trở đường đi của tôi

  • 2

    把它擋住。

    bǎ tā dǎngzhù。

    Đừng để lộ ra

  • 3

    一棵倒下的樹擋住了路。

    yī kē dǎoxià de shù dǎngzhù le lù。

    Một cây đổ chặn đường.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擋住 nghĩa là gì? · Kaori Dict