學華語Kaori Dict

操作系統

giản thể: 操作系统

cāozuòtǒng

ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ

THAO TÁC HỆ THỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡的操作系統是哪個?

    nǐ zuì xǐhuan de cāozuòxìtǒng shì nǎge?

    Hệ điều hành nào là yêu thích của anh

  • 2

    我不喜歡這個操作系統的頁面。

    wǒ bù xǐhuan zhège cāozuòxìtǒng de yèmiàn。

    Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này

  • 3

    Linux是一個自由操作系統,你該試一試。

    L i n u x shì yīge zìyóu cāozuòxìtǒng, nǐ gāi shìyīshì。

    Linux là một hệ điều hành tự do, bạn nên thử xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操作系统 nghĩa là gì? · Kaori Dict