- 1.hệ điều hành

例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡的操作系統是哪個?
nǐ zuì xǐhuan de cāozuòxìtǒng shì nǎge?
Hệ điều hành nào là yêu thích của anh
- 2
我不喜歡這個操作系統的頁面。
wǒ bù xǐhuan zhège cāozuòxìtǒng de yèmiàn。
Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này
- 3
Linux是一個自由操作系統,你該試一試。
L i n u x shì yīge zìyóu cāozuòxìtǒng, nǐ gāi shìyīshì。
Linux là một hệ điều hành tự do, bạn nên thử xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.