學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擎
擎
qíng
[ㄑㄧㄥˊ]
KÌNH
1.
nâng; giữ lên; giơ lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
引擎
yǐnqíng
động cơ (từ mượn)
引擎蓋
yǐnqínggài
nắp capo
一柱擎天
yīzhùqíngtiān
nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ)
搜尋引擎
sōuxúnyǐnqíng
công cụ tìm kiếm
搜索引擎
sōusuǒyǐnqíng
công cụ tìm kiếm
擎拳合掌
qíngquánhézhǎng
chắp tay lại
眾擎易舉
zhòngqíngyìjǔ
nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)
人肉搜索引擎
rénròusōusuǒyǐnqíng
công cụ tìm kiếm thông tin con người
逐字解
Từng chữ trong từ
擎
kình
nhấc lên, đỡ, nâng đỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
請
qǐng
mời
輕
qīng
nhẹ
晴
qíng
trời quang
清
qīng
yên tĩnh; tĩnh lặng
青
qīng
màu xanh lá
情
qíng
(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擎 nghĩa là gì? · Kaori Dict