人肉搜索引擎
rénròusōusuǒyǐnqíng
[ㄖㄣˊ ㄖㄡˋ ㄙㄡ ㄙㄨㄛˇ ㄧㄣˇ ㄑㄧㄥˊ]
NHÂN NHỤC SƯU SÁCH DẪN KÌNH
- 1.công cụ tìm kiếm thông tin con người
- 2.một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.