學華語Kaori Dict

擦肩而過

giản thể: 擦肩而过

jiānérguò

ㄘㄚ ㄐㄧㄢ ㄦˊ ㄍㄨㄛˋ

SÁT KIÊN NHI QUÁ

  1. 1.lướt qua; đi ngang qua (ai đó)
  2. 2.(bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.); thoát chết trong gang tấc

例句Câu ví dụ

  • 1

    女孩與我擦肩而過。

    nǚhái yǔ wǒ cājiānérguò。

    Cô gái đã lướt qua bên cạnh tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦肩而过 nghĩa là gì? · Kaori Dict