- 1.lướt qua; đi ngang qua (ai đó)
- 2.(bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.); thoát chết trong gang tấc

例句Câu ví dụ
- 1
女孩與我擦肩而過。
nǚhái yǔ wǒ cājiānérguò。
Cô gái đã lướt qua bên cạnh tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.