攀枝花
Pānzhīhuā
[ㄆㄢ ㄓ ㄏㄨㄚ]
PHAN CHI HOA
- 1.thành phố cấp địa khu Panzhihua ở phía nam Tứ Xuyên
Cách đọc khác:pānzhīhuā — cây bông gòn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.